Tỷ giá Sol Peru sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Franc Rwanda cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = RWF
Cập nhật
1
PEN
=
426.42102481
RWF
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = FRw426.42102481 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = S/.0.0023451 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw426.42102481
Hiện tại
FRw426.42102481
Cao nhất
FRw426.42102481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
426.42102481 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.078367 RWF
-0.02%
7 ngày qua
-2.453755 RWF
-0.57%
30 ngày qua
-0.954141 RWF
-0.22%
1 năm qua
-3.42661 RWF
-0.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
414.81812428 Hôm nay
426.42102481 Cao nhất
440.3576585
414.81812428 Hôm nay
426.42102481 Cao nhất
440.3576585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.13%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-4.01%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+3.47%
Tháng 5
-0.73%
Tháng 6
+0.91%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-2.18%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 429.32011421 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
270.27909806 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
251.07018468
–
284.00157364
RWF
Năm biến động
+10.56%
2023
Tỷ giá trung bình
309.95032417 RWF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
277.134061
–
341.46341463
RWF
Năm biến động
+20.31%
2024
Tỷ giá trung bình
351.18967475 RWF
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
327.85242501
–
375.26934056
RWF
Năm biến động
+7.50%
2025
Tỷ giá trung bình
402.42080733 RWF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
366.50595772
–
434.72394321
RWF
Năm biến động
+18.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
429.32011421 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
414.81812428
–
440.3576585
RWF
Năm ổn định
-1.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.