Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = SAR

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Riyal Ả Rập Xê-út 0.83974501 SAR
+1.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼0.82485535 Hiện tại ﷼0.83974501 Cao nhất ﷼0.83974501
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83974501 SAR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.014434 SAR
+1.75%
7 ngày qua
+0.020541 SAR
+2.51%
30 ngày qua
+0.011373 SAR
+1.37%
1 năm qua
-0.049969 SAR
-5.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.81920397
Hôm nay
0.83974501
Cao nhất
0.89116265
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.40%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.24%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
-1.64%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.06537468 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06537468 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04382078 – 1.35502657 SAR
Năm biến động +0.27%
2023
Tỷ giá trung bình 1.042142 SAR
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.9898642 – 1.08044395 SAR
PGK giảm giá -6.89%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96448289 SAR
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.92459537 – 1.0138129 SAR
PGK giảm giá -6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.90572586 SAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.86789285 – 0.94720747 SAR
PGK giảm giá -4.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.83926912 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.81920397 – 0.88675004 SAR
PGK giảm giá -4.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.