Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Congo cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = CDF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Franc Congo 36.25194588 CDF
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FC36.25194588 Hiện tại FC36.25194588 Cao nhất FC36.25194588
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.25194588 CDF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.049087 CDF
-0.14%
7 ngày qua
-0.151078 CDF
-0.42%
30 ngày qua
-0.833862 CDF
-2.25%
1 năm qua
-2.290078 CDF
-5.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
35.9884141
Hôm nay
36.25194588
Cao nhất
40.06283623
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+1.49%
Tháng 1
-4.21%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
-0.90%
Tháng 4
-1.73%
Tháng 5
+2.18%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-1.84%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-1.59%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 49.14507554 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 37.10139441 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.74249718 – 39.38793133 CDF
Năm biến động -7.15%
2023
Tỷ giá trung bình 42.00405446 CDF
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
36.46381711 – 50.45021445 CDF
Năm biến động +34.57%
2024
Tỷ giá trung bình 49.14507554 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
47.597535 – 51.42905066 CDF
Năm ổn định -0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 47.48090609 CDF
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
35.9884141 – 52.5640959 CDF
Năm biến động -20.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.92069938 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
36.08481624 – 40.06283623 CDF
PHP giảm giá -6.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.