Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc Rwanda cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = RWF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Franc Rwanda 23.12173695 RWF
-0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw23.12173695 Hiện tại FRw23.12173695 Cao nhất FRw23.12173695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.12173695 RWF
2026-11-01
24 giờ qua
-0.030496 RWF
-0.13%
7 ngày qua
-0.085692 RWF
-0.37%
30 ngày qua
-0.552438 RWF
-2.33%
1 năm qua
-1.552622 RWF
-6.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.04315066
Hôm nay
23.12173695
Cao nhất
25.31671286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.56%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-4.42%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-0.08%
Tháng 5
+0.44%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
-0.43%
Tháng 9
-1.79%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 24.93821236 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.03447803 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.64058236 – 20.36064062 RWF
Năm biến động -3.44%
2023
Tỷ giá trung bình 20.82440511 RWF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
19.11450985 – 22.79992177 RWF
Năm biến động +17.95%
2024
Tỷ giá trung bình 23.00097658 RWF
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
22.09964232 – 24.29858572 RWF
PHP tăng giá +3.80%
2025
Tỷ giá trung bình 24.93821236 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.57273669 – 26.04991871 RWF
PHP tăng giá +4.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.59248555 RWF
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
23.04315066 – 25.31671286 RWF
PHP giảm giá -6.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.