Tỷ giá Peso Philipin sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = SAR

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Riyal Ả Rập Xê-út 0.058878 SAR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.058878 Hiện tại ﷼0.058878 Cao nhất ﷼0.058878
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.058878 SAR
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SAR
0.00%
7 ngày qua
-0.000119 SAR
-0.20%
30 ngày qua
-0.001216 SAR
-2.02%
1 năm qua
-0.004861 SAR
-7.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05834068
Hôm nay
0.058878
Cao nhất
0.06511722
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.78%
Tháng 12
-0.01%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
-1.84%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.79%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
-0.53%
Tháng 9
-1.68%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06903944 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06903944 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06350923 – 0.07361127 SAR
Năm biến động -8.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06746637 SAR
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.06549778 – 0.06993087 SAR
Năm ổn định +0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.06551237 SAR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.06319421 – 0.06776641 SAR
PHP giảm giá -4.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06526518 SAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.06315485 – 0.06776333 SAR
Năm ổn định -1.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06009006 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05834068 – 0.06511722 SAR
PHP giảm giá -7.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.