Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = PHP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Peso Philipin 16.98427179 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱16.98427179 Hiện tại ₱16.98427179 Cao nhất ₱16.98427179
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.98427179 PHP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.034163 PHP
+0.20%
30 ngày qua
+0.343808 PHP
+2.07%
1 năm qua
+1.295374 PHP
+8.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
15.35692203
Hôm nay
16.98427179
Cao nhất
17.14069713
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.78%
Tháng 12
+0.01%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+4.23%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.50%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+1.71%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.64967791 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.51629188 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.58487551 – 15.74574256 PHP
Năm biến động +9.04%
2023
Tỷ giá trung bình 14.82532084 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
14.29983718 – 15.26769284 PHP
Năm ổn định -0.28%
2024
Tỷ giá trung bình 15.2702668 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
14.75657274 – 15.82423372 PHP
SAR tăng giá +4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 15.32717457 PHP
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
14.75724371 – 15.83409666 PHP
Năm ổn định +1.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.64967791 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
15.35692203 – 17.14069713 PHP
SAR tăng giá +8.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.