Tỷ giá Peso Philipin sang Somoni Tajikistan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = TJS
Cập nhật
1
PHP
=
0.14417679
TJS
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PHP = SM0.14417679 TJS
Tỷ giá nghịch đảo
1 TJS = ₱6.93592926 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
SM0.14417679
Hiện tại
SM0.14417679
Cao nhất
SM0.14417679
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Somoni Tajikistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/TJS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang TJS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14417679 TJS
2026-11-01
24 giờ qua
-0.00019 TJS
-0.13%
7 ngày qua
-0.000569 TJS
-0.39%
30 ngày qua
-0.003067 TJS
-2.08%
1 năm qua
-0.012255 TJS
-7.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.14342131 Hôm nay
0.14417679 Cao nhất
0.16480718
0.14342131 Hôm nay
0.14417679 Cao nhất
0.16480718
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+3.02%
Tháng 2
-3.72%
Tháng 3
-3.59%
Tháng 4
-1.96%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
-1.83%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/TJS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang TJS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20243765 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.20243765 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16678629
–
0.25215617
TJS
Năm biến động
-17.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19429567 TJS
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.18035784
–
0.20189592
TJS
PHP tăng giá
+8.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18829899 TJS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.17993245
–
0.19812433
TJS
PHP giảm giá
-5.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17368281 TJS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.15500889
–
0.19168501
TJS
Năm biến động
-16.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.14801861 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14342131
–
0.16480718
TJS
Năm biến động
-8.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.