Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Philipin cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = PHP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Peso Philipin 6.93592926 PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱6.93592926 Hiện tại ₱6.93592926 Cao nhất ₱6.93592926
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.93592926 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.009127 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.027284 PHP
+0.39%
30 ngày qua
+0.144472 PHP
+2.13%
1 năm qua
+0.543385 PHP
+8.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
6.0676968
Hôm nay
6.93592926
Cao nhất
6.97246437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
+3.86%
Tháng 3
+3.72%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.76173078 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.02646642 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.96579626 – 5.99569648 PHP
Năm biến động +21.02%
2023
Tỷ giá trung bình 5.14980447 PHP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
4.95304715 – 5.54453318 PHP
TJS giảm giá -7.50%
2024
Tỷ giá trung bình 5.3148929 PHP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
5.04733579 – 5.55764121 PHP
TJS tăng giá +5.81%
2025
Tỷ giá trung bình 5.79085366 PHP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
5.21689209 – 6.45124284 PHP
Năm biến động +19.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.76173078 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.0676968 – 6.97246437 PHP
Năm biến động +8.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.