Tỷ giá Peso Philipin sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Peso Philipin sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = TMT
Cập nhật
1
PHP
=
0.05496681
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PHP = T0.05496681 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ₱18.19279601 PHP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.05496681
Hiện tại
T0.05496681
Cao nhất
T0.05496681
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PHP/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05496681 TMT
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TMT
0.00%
7 ngày qua
-0.000206 TMT
-0.37%
30 ngày qua
-0.001104 TMT
-1.97%
1 năm qua
-0.004648 TMT
-7.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.05452181 Hôm nay
0.05496681 Cao nhất
0.06090049
0.05452181 Hôm nay
0.05496681 Cao nhất
0.06090049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.43%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
-1.75%
Tháng 4
-0.50%
Tháng 5
+1.10%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
-1.80%
Tháng 8
-0.32%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PHP/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06445222 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06445222 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05926051
–
0.07369038
TMT
Năm biến động
-8.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06302615 TMT
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.06111989
–
0.06527313
TMT
Năm ổn định
+0.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06118624 TMT
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.05728901
–
0.06335969
TMT
PHP giảm giá
-4.84%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0609949 TMT
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.05907102
–
0.06332431
TMT
Năm ổn định
-1.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0561293 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05452181
–
0.06090049
TMT
PHP giảm giá
-7.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.