Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = PHP

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Peso Philipin 18.19279601 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱18.19279601 Hiện tại ₱18.19279601 Cao nhất ₱18.19279601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.19279601 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
+0.068011 PHP
+0.38%
30 ngày qua
+0.35818 PHP
+2.01%
1 năm qua
+1.418415 PHP
+8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
16.42022821
Hôm nay
18.19279601
Cao nhất
18.34128543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.43%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
+1.78%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
-1.09%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
+1.84%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 17.82449263 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TMT tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.55122915 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.57029178 – 16.87464501 PHP
Năm biến động +9.49%
2023
Tỷ giá trung bình 15.86965336 PHP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
15.32023934 – 16.36128714 PHP
Năm ổn định -0.80%
2024
Tỷ giá trung bình 16.35047656 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
15.78290541 – 17.45535565 PHP
TMT tăng giá +5.09%
2025
Tỷ giá trung bình 16.40022771 PHP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
15.79172439 – 16.92877407 PHP
Năm ổn định +1.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 17.82449263 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.42022821 – 18.34128543 PHP
TMT tăng giá +8.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.