Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFP cho thấy 1 Peso Philipin đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PHP = XPF

Cập nhật
Peso Philipin 1 PHP = Franc CFP 1.6709747 XPF
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₣1.6709747 Hiện tại ₣1.6709747 Cao nhất ₣1.6709747
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Philipin sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PHP sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PHP/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PHP sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6709747 XPF
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 XPF
0.00%
7 ngày qua
-0.003208 XPF
-0.19%
30 ngày qua
-0.023055 XPF
-1.36%
1 năm qua
-0.09138 XPF
-5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.63748366
Hôm nay
1.6709747
Cao nhất
1.77284475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-2.93%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+2.70%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-2.47%
Tháng 8
+1.69%
Tháng 9
-0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PHP/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PHP sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.08253418 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PHP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.08253418 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.99801518 – 2.19463482 XPF
PHP giảm giá -2.88%
2023
Tỷ giá trung bình 1.98308598 XPF
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
1.92326741 – 2.06061536 XPF
Năm ổn định -2.61%
2024
Tỷ giá trung bình 1.92536375 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.86498427 – 1.98468864 XPF
Năm ổn định +1.55%
2025
Tỷ giá trung bình 1.83975236 XPF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.71894004 – 2.0045108 XPF
Năm biến động -12.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.68797857 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63748366 – 1.75696986 XPF
PHP giảm giá -3.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.