Tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = PHP
Cập nhật
1
XPF
=
0.59845311
PHP
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = ₱0.59845311 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ₣1.6709747 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.59845311
Hiện tại
₱0.59845311
Cao nhất
₱0.59845311
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59845311 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000267 PHP
-0.04%
7 ngày qua
+0.001147 PHP
+0.19%
30 ngày qua
+0.008601 PHP
+1.46%
1 năm qua
+0.031031 PHP
+5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Thấp nhất
0.56406518 Hôm nay
0.59845311 Cao nhất
0.61069312
0.56406518 Hôm nay
0.59845311 Cao nhất
0.61069312
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59247612 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.48036335 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.45565667
–
0.5004967
PHP
XPF tăng giá
+2.96%
2023
Tỷ giá trung bình
0.50439426 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.48529193
–
0.5199485
PHP
Năm ổn định
+2.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51952885 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.50385737
–
0.53619755
PHP
Năm ổn định
-1.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54466404 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.49887484
–
0.58175386
PHP
Năm biến động
+14.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.59247612 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56916173
–
0.61069312
PHP
XPF tăng giá
+3.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.