Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = RWF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc Rwanda 5.33823931 RWF
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw5.33823931 Hiện tại FRw5.33823931 Cao nhất FRw5.34679232
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.33823931 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.008553 RWF
-0.16%
7 ngày qua
-0.010042 RWF
-0.19%
30 ngày qua
-0.008921 RWF
-0.17%
1 năm qua
+0.20376 RWF
+3.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.13447901
Hôm nay
5.33823931
Cao nhất
5.36206935
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.31661564 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.10881973 RWF
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
4.29467013 – 5.96115396 RWF
Năm biến động -17.06%
2023
Tỷ giá trung bình 4.15414812 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.78255306 – 4.74351792 RWF
Năm biến động -4.80%
2024
Tỷ giá trung bình 4.73295586 RWF
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.47377421 – 5.01096447 RWF
Năm biến động +9.26%
2025
Tỷ giá trung bình 5.08948585 RWF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
4.85158553 – 5.20312674 RWF
PKR tăng giá +5.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.31661564 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.17181955 – 5.36206935 RWF
Năm ổn định +2.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.