Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Congo cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CDF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Franc Congo 589.44018085 CDF
+0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FC583.78081859 Hiện tại FC589.44018085 Cao nhất FC589.44018085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CDF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
589.44018085 CDF
2026-11-02
24 giờ qua
+3.813788 CDF
+0.65%
7 ngày qua
-0.822805 CDF
-0.14%
30 ngày qua
-3.516267 CDF
-0.59%
1 năm qua
-32.201686 CDF
-5.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
583.78081859
Hôm nay
589.44018085
Cao nhất
658.10832049
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.86%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
-6.63%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+2.79%
Tháng 4
-1.64%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-1.73%
Tháng 9
-2.40%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CDF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 725.40802072 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 454.31686139 CDF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
349.35651253 – 510.30758345 CDF
Năm biến động -6.64%
2023
Tỷ giá trung bình 558.9175365 CDF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
456.76103419 – 710.09300812 CDF
Năm biến động +49.16%
2024
Tỷ giá trung bình 707.37469767 CDF
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
594.19474448 – 750.30561479 CDF
Năm biến động +16.30%
2025
Tỷ giá trung bình 725.40802072 CDF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
584.01268361 – 808.0724447 CDF
Năm biến động -8.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 599.30380322 CDF
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
583.78081859 – 658.10832049 CDF
Năm biến động -7.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.