Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Comoros cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = KMF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Franc Comoros 113.12714336 KMF
+1.37% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CF112.19111156 Hiện tại CF113.12714336 Cao nhất CF113.12714336
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang KMF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
113.12714336 KMF
2026-11-05
24 giờ qua
+1.526837 KMF
+1.37%
7 ngày qua
+1.359107 KMF
+1.22%
30 ngày qua
+1.088239 KMF
+0.97%
1 năm qua
-1.93319 KMF
-1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
111.25468831
Hôm nay
113.12714336
Cao nhất
118.16266615
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.77%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-1.45%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
+1.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang KMF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 116.22967325 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 104.95599908 KMF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
98.51518934 – 109.71142515 KMF
PLN giảm giá -2.54%
2023
Tỷ giá trung bình 108.61023135 KMF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
103.06320405 – 116.44355299 KMF
Năm biến động +7.76%
2024
Tỷ giá trung bình 114.3305611 KMF
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
96.61727718 – 116.44071872 KMF
Năm biến động +18.98%
2025
Tỷ giá trung bình 116.22967325 KMF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
113.13893609 – 120.09120382 KMF
Năm ổn định +1.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.06319246 KMF
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
111.25468831 – 118.16266615 KMF
PLN giảm giá -3.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.