Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = RWF

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Franc Rwanda 374.24522024 RWF
-0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw373.81789975 Hiện tại FRw374.24522024 Cao nhất FRw375.72209661
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
374.24522024 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.387041 RWF
-0.10%
7 ngày qua
+0.204674 RWF
+0.05%
30 ngày qua
-5.398176 RWF
-1.42%
1 năm qua
-17.065421 RWF
-4.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
372.33936543
Hôm nay
374.24522024
Cao nhất
417.3206752
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.46%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.34%
Tháng 2
-3.08%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
-3.63%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
+0.94%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
-2.61%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 382.62703484 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 233.09932736 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
208.78416286 – 261.96446953 RWF
Năm biến động -2.91%
2023
Tỷ giá trung bình 276.64857144 RWF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
240.46337967 – 323.83405022 RWF
Năm biến động +30.73%
2024
Tỷ giá trung bình 331.06715363 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
274.01938576 – 354.19097624 RWF
Năm biến động +21.59%
2025
Tỷ giá trung bình 382.30299938 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
330.93912161 – 407.19218046 RWF
Năm biến động +21.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 382.62703484 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
372.33936543 – 417.3206752 RWF
Năm biến động -7.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.