Tỷ giá Rial Qatar sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = ETB
Cập nhật
1
QAR
=
44.90092455
ETB
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = Br44.90092455 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ﷼0.02227126 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br44.89772578
Hiện tại
Br44.90092455
Cao nhất
Br45.01947508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.90092455 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
-0.11677 ETB
-0.26%
7 ngày qua
+0.69574 ETB
+1.57%
30 ngày qua
+0.564097 ETB
+1.27%
1 năm qua
+2.642252 ETB
+6.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
42.12425757 Hôm nay
44.90092455 Cao nhất
45.04950837
42.12425757 Hôm nay
44.90092455 Cao nhất
45.04950837
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
+0.77%
Tháng 1
-0.41%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
+1.94%
Tháng 5
+0.70%
Tháng 6
-0.38%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
+0.50%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
+1.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 44.39596156 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · QAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
14.25467781 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.49903873
–
14.74272883
ETB
QAR tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
15.02587968 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.57730784
–
15.49233754
ETB
QAR tăng giá
+5.12%
2024
Tỷ giá trung bình
22.61928943 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
15.35592679
–
35.08363337
ETB
Năm biến động
+127.14%
2025
Tỷ giá trung bình
38.13780757 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
34.30637656
–
42.87249131
ETB
Năm biến động
+21.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
44.39596156 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.36718223
–
45.04950837
ETB
QAR tăng giá
+5.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.