Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = RWF

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Franc Rwanda 402.98259167 RWF
-0.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw402.96520601 Hiện tại FRw402.98259167 Cao nhất FRw403.61914512
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
402.98259167 RWF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.630608 RWF
-0.16%
7 ngày qua
-1.62583 RWF
-0.40%
30 ngày qua
-1.966259 RWF
-0.49%
1 năm qua
+4.31549 RWF
+1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
397.89776635
Hôm nay
402.98259167
Cao nhất
407.84762143
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.45%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 404.22282044 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 284.25639361 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
255.27216412 – 297.39137358 RWF
Năm biến động +5.43%
2023
Tỷ giá trung bình 317.96457453 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
292.44618533 – 346.74539962 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 361.74429462 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
345.29237561 – 383.56395956 RWF
QAR tăng giá +9.39%
2025
Tỷ giá trung bình 393.45470269 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
377.70178567 – 401.35400324 RWF
QAR tăng giá +6.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 404.22282044 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
397.89776635 – 407.84762143 RWF
Năm ổn định +0.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.