Tỷ giá Rial Qatar sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Rial Qatar sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = TJS

Cập nhật
Rial Qatar 1 QAR = Somoni Tajikistan 2.52364858 TJS
-0.45% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM2.52364858 Hiện tại SM2.52364858 Cao nhất SM2.53030761
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá QAR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52364858 TJS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.011368 TJS
-0.45%
7 ngày qua
-0.002559 TJS
-0.10%
30 ngày qua
+0.005233 TJS
+0.21%
1 năm qua
-0.010026 TJS
-0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.51540796
Hôm nay
2.52364858
Cao nhất
2.64043692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
+1.00%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
-2.23%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-0.12%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá QAR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.01111401 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.01111401 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64409349 – 3.5827237 TJS
Năm biến động -9.78%
2023
Tỷ giá trung bình 2.9659474 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.74395463 – 3.03531396 TJS
QAR tăng giá +7.54%
2024
Tỷ giá trung bình 2.96026839 TJS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.88719807 – 3.0153702 TJS
Năm ổn định -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 2.73940578 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.51210226 – 3.03008508 TJS
Năm biến động -15.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53449712 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.51540796 – 2.64043692 TJS
Năm ổn định -0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.