Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Qatar cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = QAR
Cập nhật
1
TJS
=
0.39625168
QAR
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ﷼0.39625168 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = SM2.52364858 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.39520887
Hiện tại
﷼0.39625168
Cao nhất
﷼0.39625168
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39625168 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001777 QAR
+0.45%
7 ngày qua
+0.000401 QAR
+0.10%
30 ngày qua
-0.000823 QAR
-0.21%
1 năm qua
+0.001568 QAR
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.3787252 Hôm nay
0.39625168 Cao nhất
0.39754983
0.3787252 Hôm nay
0.39625168 Cao nhất
0.39754983
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
-0.99%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-0.60%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
+1.59%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+0.12%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.39458945 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33486738 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.27911725
–
0.37820145
QAR
Năm biến động
+10.84%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33740742 QAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.32945521
–
0.36443751
QAR
TJS giảm giá
-7.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33786566 QAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.33163424
–
0.34635656
QAR
Năm ổn định
+0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36681319 QAR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.33002374
–
0.39807297
QAR
Năm biến động
+17.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39458945 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.3787252
–
0.39754983
QAR
Năm ổn định
+0.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.