Tỷ giá Rial Qatar sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Rial Qatar sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Rial Qatar đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 QAR = TMT
Cập nhật
1
QAR
=
0.96289085
TMT
-0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 QAR = T0.96289085 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ﷼1.03853932 QAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T0.96289085
Hiện tại
T0.96289085
Cao nhất
T0.96306627
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Qatar sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của QAR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá QAR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 QAR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.96289085 TMT
2026-11-05
24 giờ qua
-0.005132 TMT
-0.53%
7 ngày qua
-0.001518 TMT
-0.16%
30 ngày qua
+0.000593 TMT
+0.06%
1 năm qua
+0.001842 TMT
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.94555992 Hôm nay
0.96289085 Cao nhất
0.97701025
0.94555992 Hôm nay
0.96289085 Cao nhất
0.97701025
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
-0.31%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá QAR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 QAR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.96230581 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.96198288 TMT
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.94697976
–
1.03542983
TMT
Năm ổn định
-0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96194154 TMT
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.92190799
–
0.97248425
TMT
Năm ổn định
+0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.962017 TMT
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.92155838
–
0.97239894
TMT
Năm ổn định
+0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.96230581 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.95511867
–
0.97086975
TMT
Năm ổn định
+0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.96152474 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94555992
–
0.97701025
TMT
Năm ổn định
-0.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.