Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Qatar cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = QAR
Cập nhật
1
TMT
=
1.04128575
QAR
+0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = ﷼1.04128575 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = T0.96035118 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼1.03835014
Hiện tại
﷼1.04128575
Cao nhất
﷼1.04128575
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang QAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.04128575 QAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008252 QAR
+0.80%
7 ngày qua
+0.004381 QAR
+0.42%
30 ngày qua
+0.002107 QAR
+0.20%
1 năm qua
+0.000755 QAR
+0.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Thấp nhất
1.02353071 Hôm nay
1.04128575 Cao nhất
1.05757444
1.02353071 Hôm nay
1.04128575 Cao nhất
1.05757444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
+0.31%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang QAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.04002389 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03954282 QAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.96578249
–
1.05598878
QAR
Năm ổn định
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
1.03957646 QAR
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
1.02829429
–
1.08470694
QAR
Năm ổn định
-0.28%
2024
Tỷ giá trung bình
1.03950215 QAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.02838451
–
1.08511845
QAR
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
1.03917475 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.03000429
–
1.04699031
QAR
Năm ổn định
-0.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.04002389 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02353071
–
1.05757444
QAR
Năm ổn định
+0.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.