Tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = RWF

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Franc Rwanda 310.98573502 RWF
+0.87% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw308.3047338 Hiện tại FRw310.98573502 Cao nhất FRw311.14260046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
310.98573502 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
+2.681001 RWF
+0.87%
7 ngày qua
+1.147515 RWF
+0.37%
30 ngày qua
-0.067735 RWF
-0.02%
1 năm qua
-17.789705 RWF
-5.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
306.8970588
Hôm nay
310.98573502
Cao nhất
343.8359862
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
-1.17%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.73%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-2.44%
Tháng 9
-2.81%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 321.45372641 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 221.26536835 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
203.85477532 – 240.62427506 RWF
Năm biến động -0.70%
2023
Tỷ giá trung bình 253.27697665 RWF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
228.28614708 – 281.21508058 RWF
Năm biến động +20.74%
2024
Tỷ giá trung bình 286.57876435 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
274.50351163 – 303.65111416 RWF
RON tăng giá +2.16%
2025
Tỷ giá trung bình 321.45372641 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
284.39734129 – 338.66922915 RWF
Năm biến động +17.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 314.95319755 RWF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
306.8970588 – 343.8359862 RWF
Năm biến động -7.46%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.