Tỷ giá Franc Rwanda sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BOB
Cập nhật
1
RWF
=
0.00745206
BOB
-0.27% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $b0.00745206 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = FRw134.19106443 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b0.00744196
Hiện tại
$b0.00745206
Cao nhất
$b0.00745206
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00745206 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00002 BOB
-0.27%
7 ngày qua
-0.000566 BOB
-7.06%
30 ngày qua
-0.000003 BOB
-0.04%
1 năm qua
+0.002675 BOB
+55.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.00466325 Hôm nay
0.00745206 Cao nhất
0.00848
0.00466325 Hôm nay
0.00745206 Cao nhất
0.00848
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+70.94%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-7.70%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00720895 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00665672 BOB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00636206
–
0.00739167
BOB
Năm biến động
-4.95%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00597847 BOB
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.00548467
–
0.00646637
BOB
Năm biến động
-14.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00524944 BOB
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00495345
–
0.00548871
BOB
RWF giảm giá
-8.58%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0048237 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00474102
–
0.00501798
BOB
RWF giảm giá
-5.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00720895 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00466325
–
0.00848
BOB
Năm biến động
+56.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.