Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Boliviano Bolivia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BOB = RWF

Cập nhật
Boliviano Bolivia 1 BOB = Franc Rwanda 134.19106443 RWF
+0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw134.19106443 Hiện tại FRw134.19106443 Cao nhất FRw134.37320671
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Boliviano Bolivia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BOB sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BOB/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BOB sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
134.19106443 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.366236 RWF
+0.27%
7 ngày qua
+9.479582 RWF
+7.60%
30 ngày qua
+0.057709 RWF
+0.04%
1 năm qua
-75.132522 RWF
-35.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
117.92454832
Hôm nay
134.19106443
Cao nhất
214.44285692
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.41%
Tháng 6
-41.50%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+8.35%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BOB/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BOB sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 207.35010431 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 150.26348993 RWF
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
135.28737625 – 157.18176393 RWF
Năm biến động +5.21%
2023
Tỷ giá trung bình 167.70464646 RWF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
154.64619118 – 182.32628832 RWF
Năm biến động +17.12%
2024
Tỷ giá trung bình 190.63755307 RWF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
182.19204205 – 201.87969797 RWF
BOB tăng giá +9.38%
2025
Tỷ giá trung bình 207.35010431 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
199.2832213 – 210.92517651 RWF
BOB tăng giá +5.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 143.82780596 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
117.92454832 – 214.44285692 RWF
Năm biến động -36.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.