Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Belize cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = BZD

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Đô la Belize 0.00136678 BZD
+0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất BZ$0.00136678 Hiện tại BZ$0.00136678 Cao nhất BZ$0.00136745
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00136678 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000007 BZD
+0.51%
7 ngày qua
+0.000011 BZD
+0.82%
30 ngày qua
+0.000005 BZD
+0.38%
1 năm qua
-0.000017 BZD
-1.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00135399
Hôm nay
0.00136678
Cao nhất
0.00138643
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00194659 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00194659 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00185587 – 0.00216406 BZD
Năm biến động -5.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00174362 BZD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00159995 – 0.00188628 BZD
Năm biến động -14.62%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00153036 BZD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00144201 – 0.00160108 BZD
RWF giảm giá -8.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00140209 BZD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00137913 – 0.00145859 BZD
RWF giảm giá -5.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00136449 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00135399 – 0.00138536 BZD
Năm ổn định -0.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.