Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Rwanda cho thấy 1 Đô la Belize đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BZD = RWF

Cập nhật
Đô la Belize 1 BZD = Franc Rwanda 731.6466837 RWF
-0.51% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw731.28817093 Hiện tại FRw731.6466837 Cao nhất FRw731.6466837
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BZD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BZD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BZD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
731.6466837 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-3.725 RWF
-0.51%
7 ngày qua
-3.397225 RWF
-0.46%
30 ngày qua
-2.752938 RWF
-0.37%
1 năm qua
+9.205574 RWF
+1.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
721.2794334
Hôm nay
731.6466837
Cao nhất
738.55987769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+0.44%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-0.02%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BZD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BZD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 732.88483425 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 513.88380636 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
462.09403403 – 538.82941866 RWF
Năm biến động +5.44%
2023
Tỷ giá trung bình 575.01372604 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
530.14267899 – 625.01944486 RWF
Năm biến động +17.13%
2024
Tỷ giá trung bình 653.93212515 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
624.5792286 – 693.47514917 RWF
BZD tăng giá +9.77%
2025
Tỷ giá trung bình 713.35096764 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
685.59313062 – 725.09341443 RWF
BZD tăng giá +5.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 732.88483425 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
721.83393544 – 738.55987769 RWF
Năm ổn định +0.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.