Tỷ giá Franc Rwanda sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Gourde Haiti cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = HTG

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Gourde Haiti 0.08903465 HTG
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất G0.08862488 Hiện tại G0.08903465 Cao nhất G0.08911977
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08903465 HTG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000415 HTG
+0.47%
7 ngày qua
+0.000524 HTG
+0.59%
30 ngày qua
+0.000616 HTG
+0.70%
1 năm qua
-0.001092 HTG
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.08792159
Hôm nay
0.08903465
Cao nhất
0.09160418
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+0.12%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.12286911 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11325039 HTG
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0961369 – 0.13812416 HTG
Năm biến động +38.76%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12286911 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10472836 – 0.14166027 HTG
Năm biến động -23.93%
2024
Tỷ giá trung bình 0.10024269 HTG
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.09373132 – 0.10474738 HTG
RWF giảm giá -9.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09134849 HTG
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.08973163 – 0.09485989 HTG
RWF giảm giá -5.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08884468 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08792159 – 0.09031342 HTG
Năm ổn định -0.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.