Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda cho thấy 1 Gourde Haiti đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HTG = RWF

Cập nhật
Gourde Haiti 1 HTG = Franc Rwanda 11.23158286 RWF
-0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw11.22085533 Hiện tại FRw11.23158286 Cao nhất FRw11.26591262
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HTG sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HTG/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HTG sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.23158286 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.05193 RWF
-0.46%
7 ngày qua
-0.091625 RWF
-0.81%
30 ngày qua
-0.04776 RWF
-0.42%
1 năm qua
+0.136031 RWF
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
10.91653197
Hôm nay
11.23158286
Cao nhất
11.37377087
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.36%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+0.32%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.19%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HTG/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HTG sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.25569509 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.90437765 RWF
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
7.23986281 – 10.40183363 RWF
Năm biến động -27.93%
2023
Tỷ giá trung bình 8.23035712 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.05914247 – 9.54851176 RWF
Năm biến động +31.45%
2024
Tỷ giá trung bình 9.98492527 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
9.54677854 – 10.66879292 RWF
HTG tăng giá +10.42%
2025
Tỷ giá trung bình 10.94914247 RWF
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
10.54186292 – 11.14434211 RWF
HTG tăng giá +5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 11.25569509 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.07255192 – 11.37377087 RWF
Năm ổn định +0.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.