Tỷ giá Franc Rwanda sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Króna Iceland cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = ISK
Cập nhật
1
RWF
=
0.08229789
ISK
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = kr0.08229789 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = FRw12.15098048 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.08187561
Hiện tại
kr0.08229789
Cao nhất
kr0.08242638
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08229789 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000008 ISK
+0.01%
7 ngày qua
-0.00009 ISK
-0.11%
30 ngày qua
-0.000211 ISK
-0.26%
1 năm qua
-0.004671 ISK
-5.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.08126298 Hôm nay
0.08229789 Cao nhất
0.08824024
0.08126298 Hôm nay
0.08229789 Cao nhất
0.08824024
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.73%
Tháng 12
-1.98%
Tháng 1
+0.14%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
-1.68%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-2.02%
Tháng 7
-2.63%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13058481 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.13058481 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11978694
–
0.14236982
ISK
Năm biến động
+3.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11938077 ISK
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.10748515
–
0.13527103
ISK
Năm biến động
-18.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10477439 ISK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.09899321
–
0.11005676
ISK
RWF giảm giá
-6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.08955333 ISK
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.08329429
–
0.10184032
ISK
Năm biến động
-14.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08286981 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08126298
–
0.08692784
ISK
RWF giảm giá
-4.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.