Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Franc Rwanda cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = RWF

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Franc Rwanda 12.15098048 RWF
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw12.13203877 Hiện tại FRw12.15098048 Cao nhất FRw12.21364981
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.15098048 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001232 RWF
-0.01%
7 ngày qua
+0.013245 RWF
+0.11%
30 ngày qua
+0.031125 RWF
+0.26%
1 năm qua
+0.652565 RWF
+5.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.33269872
Hôm nay
12.15098048
Cao nhất
12.30572605
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.76%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-2.14%
Tháng 3
+1.71%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
-2.34%
Tháng 6
+2.06%
Tháng 7
+2.70%
Tháng 8
+0.52%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.0692401 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.66856577 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.02396035 – 8.3481558 RWF
Năm biến động -3.34%
2023
Tỷ giá trung bình 8.41348284 RWF
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
7.39256598 – 9.30361091 RWF
Năm biến động +22.23%
2024
Tỷ giá trung bình 9.55244625 RWF
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
9.08622042 – 10.10170307 RWF
ISK tăng giá +6.62%
2025
Tỷ giá trung bình 11.2096439 RWF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
9.81929405 – 12.00562524 RWF
Năm biến động +17.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.0692401 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.50379507 – 12.30572605 RWF
ISK tăng giá +4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.