Tỷ giá Franc Rwanda sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Denar Macedonia cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MKD
Cập nhật
1
RWF
=
0.03711016
MKD
-0.39% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ден0.03711016 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = FRw26.94679934 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден0.03705154
Hiện tại
ден0.03711016
Cao nhất
ден0.03725805
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03711016 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000147 MKD
-0.39%
7 ngày qua
-0.000134 MKD
-0.36%
30 ngày qua
-0.000044 MKD
-0.12%
1 năm qua
+0.000318 MKD
+0.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.03518866 Hôm nay
0.03711016 Cao nhất
0.03746416
0.03518866 Hôm nay
0.03711016 Cao nhất
0.03746416
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.49%
Tháng 1
+1.13%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
+2.24%
Tháng 6
-1.39%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
+2.20%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05655541 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05655541 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05180879
–
0.06081662
MKD
Năm biến động
+0.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04928705 MKD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.04388867
–
0.05484444
MKD
Năm biến động
-17.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0432039 MKD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.04059965
–
0.04513553
MKD
RWF giảm giá
-2.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03808093 MKD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.03587425
–
0.04340933
MKD
Năm biến động
-16.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03693572 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03518866
–
0.03746416
MKD
RWF tăng giá
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.