Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Rwanda cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = RWF

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Franc Rwanda 26.94679934 RWF
+0.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FRw26.83983619 Hiện tại FRw26.94679934 Cao nhất FRw26.98942848
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.94679934 RWF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.106352 RWF
+0.40%
7 ngày qua
+0.096619 RWF
+0.36%
30 ngày qua
+0.031881 RWF
+0.12%
1 năm qua
-0.232669 RWF
-0.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
26.69217795
Hôm nay
26.94679934
Cao nhất
28.41824841
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.31%
Tháng 12
+0.50%
Tháng 1
-1.12%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
+1.33%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
-2.19%
Tháng 6
+1.41%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.07839818 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 17.71317288 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.44287386 – 19.30174555 RWF
Năm biến động -0.55%
2023
Tỷ giá trung bình 20.34886692 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
18.23338754 – 22.78492618 RWF
Năm biến động +21.51%
2024
Tỷ giá trung bình 23.16341574 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
22.15549549 – 24.63075339 RWF
MKD tăng giá +2.60%
2025
Tỷ giá trung bình 26.34428179 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
23.03652237 – 27.87514533 RWF
Năm biến động +19.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.07839818 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
26.69217795 – 28.41824841 RWF
MKD giảm giá -3.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.