Tỷ giá Franc Rwanda sang Tugrik Mông Cổ hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MNT

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Tugrik Mông Cổ 2.43291567 MNT
+0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₮2.43291567 Hiện tại ₮2.43291567 Cao nhất ₮2.4343724
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Tugrik Mông Cổ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/MNT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MNT.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.43291567 MNT
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001843 MNT
+0.08%
7 ngày qua
+0.00401 MNT
+0.17%
30 ngày qua
-0.002504 MNT
-0.10%
1 năm qua
-0.038938 MNT
-1.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.40179346
Hôm nay
2.43291567
Cao nhất
2.47185414
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
-0.11%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/MNT trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MNT.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.01480184 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.01480184 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.74359758 – 3.24164155 MNT
Năm biến động +12.97%
2023
Tỷ giá trung bình 2.99615289 MNT
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.73267327 – 3.20481236 MNT
Năm biến động -13.70%
2024
Tỷ giá trung bình 2.60295179 MNT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
2.43729107 – 2.7382342 MNT
Năm biến động -9.71%
2025
Tỷ giá trung bình 2.43033295 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3433924 – 2.51670958 MNT
Năm ổn định -0.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.43828445 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.40179346 – 2.46534756 MNT
Năm ổn định -0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.