Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Rwanda cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = RWF
Cập nhật
1
MNT
=
0.41102945
RWF
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = FRw0.41102945 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₮2.43291567 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FRw0.41078349
Hiện tại
FRw0.41102945
Cao nhất
FRw0.41102945
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.41102945 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000312 RWF
-0.08%
7 ngày qua
-0.000679 RWF
-0.16%
30 ngày qua
+0.000423 RWF
+0.10%
1 năm qua
+0.006475 RWF
+1.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.40455462 Hôm nay
0.41102945 Cao nhất
0.41635553
0.40455462 Hôm nay
0.41102945 Cao nhất
0.41635553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
-1.07%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
+0.60%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.41162535 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.33247745 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.30848568
–
0.36448494
RWF
Năm biến động
-11.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33464453 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31203075
–
0.36594203
RWF
Năm biến động
+15.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.38462408 RWF
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.36519886
–
0.41029158
RWF
Năm biến động
+10.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41162535 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39734422
–
0.42673178
RWF
Năm ổn định
+0.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.41012648 RWF
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.40562232
–
0.41635553
RWF
Năm ổn định
+0.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.