Tỷ giá Franc Rwanda sang Rufiyaa Maldives hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MVR
Cập nhật
1
RWF
=
0.01045718
MVR
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = Rf0.01045718 MVR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MVR = FRw95.62805918 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Rf0.01043666
Hiện tại
Rf0.01045718
Cao nhất
Rf0.01045718
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rufiyaa Maldives
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/MVR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MVR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01045718 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000022 MVR
-0.21%
7 ngày qua
+0.000001 MVR
+0.01%
30 ngày qua
-0.000004 MVR
-0.04%
1 năm qua
-0.000156 MVR
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.01040259 Hôm nay
0.01045718 Cao nhất
0.01067533
0.01040259 Hôm nay
0.01045718 Cao nhất
0.01067533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/MVR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MVR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01489545 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01489545 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01411214
–
0.01661675
MVR
Năm biến động
-5.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01330324 MVR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01217858
–
0.01440981
MVR
Năm biến động
-14.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01169759 MVR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01104599
–
0.01222284
MVR
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01074472 MVR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01048671
–
0.01117593
MVR
RWF giảm giá
-5.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01048462 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01040259
–
0.01067533
MVR
Năm ổn định
-1.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.