Tỷ giá Franc Rwanda sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = MVR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Rufiyaa Maldives 0.01045718 MVR
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf0.01043666 Hiện tại Rf0.01045718 Cao nhất Rf0.01045718
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01045718 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000022 MVR
-0.21%
7 ngày qua
+0.000001 MVR
+0.01%
30 ngày qua
-0.000004 MVR
-0.04%
1 năm qua
-0.000156 MVR
-1.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01040259
Hôm nay
0.01045718
Cao nhất
0.01067533
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+0.76%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01489545 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01489545 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01411214 – 0.01661675 MVR
Năm biến động -5.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01330324 MVR
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.01217858 – 0.01440981 MVR
Năm biến động -14.78%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01169759 MVR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.01104599 – 0.01222284 MVR
RWF giảm giá -8.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01074472 MVR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01048671 – 0.01117593 MVR
RWF giảm giá -5.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01048462 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01040259 – 0.01067533 MVR
Năm ổn định -1.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.