Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Rwanda cho thấy 1 Rufiyaa Maldives đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MVR = RWF

Cập nhật
Rufiyaa Maldives 1 MVR = Franc Rwanda 95.62805918 RWF
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw95.62805918 Hiện tại FRw95.62805918 Cao nhất FRw95.81611052
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rufiyaa Maldives sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MVR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MVR/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MVR sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
95.62805918 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.199263 RWF
+0.21%
7 ngày qua
-0.013518 RWF
-0.01%
30 ngày qua
+0.041125 RWF
+0.04%
1 năm qua
+1.408979 RWF
+1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
93.67394434
Hôm nay
95.62805918
Cao nhất
96.1299218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.11%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-0.76%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
-0.24%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
+0.25%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MVR/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MVR sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 95.37973031 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 67.15857592 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
60.18025573 – 70.86096196 RWF
Năm biến động +5.38%
2023
Tỷ giá trung bình 75.3645916 RWF
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
69.39715695 – 82.11138208 RWF
Năm biến động +17.34%
2024
Tỷ giá trung bình 85.55553143 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
81.81402961 – 90.53057039 RWF
MVR tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 93.08942974 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
89.47805182 – 95.35883582 RWF
MVR tăng giá +5.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 95.37973031 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
93.67394434 – 96.1299218 RWF
Năm ổn định +1.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.