Tỷ giá Franc Rwanda sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = SAR

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Riyal Ả Rập Xê-út 0.00255357 SAR
+0.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼0.00254473 Hiện tại ﷼0.00255357 Cao nhất ﷼0.00255794
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00255357 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000007 SAR
+0.29%
7 ngày qua
+0.000024 SAR
+0.95%
30 ngày qua
+0.000022 SAR
+0.88%
1 năm qua
-0.000028 SAR
-1.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00251136
Hôm nay
0.00255357
Cao nhất
0.00259076
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.22%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
+0.53%
Tháng 2
+0.37%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.13%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
+0.11%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00362634 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00362634 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00346266 – 0.00403502 SAR
Năm biến động -5.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00324704 SAR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.0029707 – 0.0035172 SAR
Năm biến động -14.99%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00284952 SAR
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00269217 – 0.00297666 SAR
RWF giảm giá -8.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00261752 SAR
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00257106 – 0.0027275 SAR
RWF giảm giá -5.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00254728 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00251136 – 0.00259076 SAR
Năm ổn định -0.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.