Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Rwanda cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = RWF
Cập nhật
1
SAR
=
391.60786856
RWF
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = FRw391.60786856 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ﷼0.00255357 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FRw390.93913057
Hiện tại
FRw391.60786856
Cao nhất
FRw392.968442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
391.60786856 RWF
2026-11-04
24 giờ qua
-1.12247 RWF
-0.29%
7 ngày qua
-3.712891 RWF
-0.94%
30 ngày qua
-3.435722 RWF
-0.87%
1 năm qua
+4.302767 RWF
+1.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
385.98701942 Hôm nay
391.60786856 Cao nhất
398.19106081
385.98701942 Hôm nay
391.60786856 Cao nhất
398.19106081
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
-0.43%
Tháng 1
-0.53%
Tháng 2
-0.37%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
-0.11%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 392.5866017 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
275.8400783 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
247.83030386
–
288.79533004
RWF
Năm biến động
+5.29%
2023
Tỷ giá trung bình
308.79272522 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
284.31666788
–
336.62088623
RWF
Năm biến động
+17.63%
2024
Tỷ giá trung bình
351.1881774 RWF
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
335.94711391
–
371.44823728
RWF
SAR tăng giá
+8.90%
2025
Tỷ giá trung bình
382.11543536 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
366.63592188
–
388.94518848
RWF
SAR tăng giá
+6.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
392.5866017 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
385.98701942
–
398.19106081
RWF
Năm ổn định
+0.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.