Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = TMT
Cập nhật
1
RWF
=
0.00236741
TMT
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = T0.00236741 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = FRw422.40279857 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.00233842
Hiện tại
T0.00236741
Cao nhất
T0.00236741
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00236741 TMT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 TMT
+0.14%
7 ngày qua
0.000000 TMT
0.01%
30 ngày qua
-0.000001 TMT
-0.04%
1 năm qua
-0.00005 TMT
-2.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.00233842 Hôm nay
0.00236741 Cao nhất
0.00242009
0.00233842 Hôm nay
0.00236741 Cao nhất
0.00242009
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.14%
Tháng 12
+0.13%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
+0.17%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
+0.66%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00338527 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00338527 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00321507
–
0.00376431
TMT
Năm biến động
-5.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00303331 TMT
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00277687
–
0.00328184
TMT
Năm biến động
-14.54%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00266135 TMT
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00251763
–
0.00278348
TMT
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00244626 TMT
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00240363
–
0.00254865
TMT
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00237852 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00233842
–
0.00241836
TMT
Năm ổn định
-1.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.