Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Rwanda cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = RWF
Cập nhật
1
TMT
=
422.40279857
RWF
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TMT = FRw422.40279857 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = T0.00236741 TMT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FRw422.40267788
Hiện tại
FRw422.40279857
Cao nhất
FRw427.63942662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TMT/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
422.40279857 RWF
2026-11-03
24 giờ qua
+1.753755 RWF
+0.42%
7 ngày qua
+0.456361 RWF
+0.11%
30 ngày qua
+0.181655 RWF
+0.04%
1 năm qua
+8.885724 RWF
+2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Thấp nhất
413.2076302 Hôm nay
422.40279857 Cao nhất
427.63942662
413.2076302 Hôm nay
422.40279857 Cao nhất
427.63942662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
-0.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
-0.65%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-0.10%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TMT/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 420.42717466 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
295.49648868 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
265.65284314
–
311.03482586
RWF
Năm biến động
+5.72%
2023
Tỷ giá trung bình
330.54161951 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
304.70755897
–
360.11706143
RWF
Năm biến động
+17.01%
2024
Tỷ giá trung bình
376.03089139 RWF
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
359.26237721
–
397.19965356
RWF
TMT tăng giá
+9.08%
2025
Tỷ giá trung bình
408.86709049 RWF
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
392.36436268
–
416.03703714
RWF
TMT tăng giá
+5.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
420.42717466 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
413.50355429
–
427.63942662
RWF
Năm ổn định
+1.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.