Tỷ giá Franc Rwanda sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = VUV
Cập nhật
1
RWF
=
0.08050918
VUV
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = VT0.08050918 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = FRw12.42094318 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT0.08005841
Hiện tại
VT0.08050918
Cao nhất
VT0.08050918
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08050918 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000403 VUV
+0.50%
7 ngày qua
+0.000638 VUV
+0.80%
30 ngày qua
+0.000486 VUV
+0.61%
1 năm qua
-0.00355 VUV
-4.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
0.07983749 Hôm nay
0.08050918 Cao nhất
0.08426494
0.07983749 Hôm nay
0.08050918 Cao nhất
0.08426494
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
-0.62%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.07%
Tháng 7
-1.39%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.11284147 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11284147 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10870445
–
0.12273441
VUV
Năm biến động
-1.07%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10267586 VUV
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.09403723
–
0.11045402
VUV
Năm biến động
-14.29%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09016282 VUV
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.08515599
–
0.09422859
VUV
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0834764 VUV
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.08187529
–
0.08620541
VUV
RWF giảm giá
-2.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08053355 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07983749
–
0.08407433
VUV
RWF giảm giá
-3.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.