Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Rwanda hôm nay

Tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Rwanda cho thấy 1 Vatu Vanuatu đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 VUV = RWF

Cập nhật
Vatu Vanuatu 1 VUV = Franc Rwanda 12.42094318 RWF
-0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FRw12.42094318 Hiện tại FRw12.42094318 Cao nhất FRw12.49088073
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Vatu Vanuatu sang Franc Rwanda

Theo dõi xu hướng tỷ giá của VUV sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá VUV/RWF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VUV sang RWF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.42094318 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.062463 RWF
-0.50%
7 ngày qua
-0.099155 RWF
-0.79%
30 ngày qua
-0.075383 RWF
-0.60%
1 năm qua
+0.524634 RWF
+4.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
11.86733157
Hôm nay
12.42094318
Cao nhất
12.52544325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+0.63%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.37%
Tháng 6
-0.07%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-0.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá VUV/RWF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VUV sang RWF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.41821898 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VUV tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.86624313 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.14767456 – 9.19925568 RWF
Năm biến động +1.08%
2023
Tỷ giá trung bình 9.76360857 RWF
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
9.0535412 – 10.63408635 RWF
Năm biến động +16.67%
2024
Tỷ giá trung bình 11.09935999 RWF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
10.61249015 – 11.74315446 RWF
VUV tăng giá +9.08%
2025
Tỷ giá trung bình 11.98091939 RWF
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
11.60019974 – 12.21369731 RWF
VUV tăng giá +2.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.41821898 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.89423707 – 12.52544325 RWF
VUV tăng giá +4.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.