Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc CFP hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Franc CFP cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = XPF
Cập nhật
1
RWF
=
0.07221154
XPF
+0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = ₣0.07221154 XPF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPF = FRw13.84820122 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₣0.07199427
Hiện tại
₣0.07221154
Cao nhất
₣0.07231766
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Franc CFP
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/XPF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang XPF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07221154 XPF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000333 XPF
+0.46%
7 ngày qua
-0.000161 XPF
-0.22%
30 ngày qua
+0.00005 XPF
+0.07%
1 năm qua
+0.001028 XPF
+1.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.06809999 Hôm nay
0.07221154 Cao nhất
0.07278284
0.06809999 Hôm nay
0.07221154 Cao nhất
0.07278284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.47%
Tháng 1
+1.11%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-1.38%
Tháng 8
+2.13%
Tháng 9
+1.33%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/XPF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang XPF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10956887 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10956887 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10030531
–
0.11838843
XPF
Năm biến động
+0.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09545079 XPF
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.08529865
–
0.10599617
XPF
Năm biến động
-17.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.08375118 XPF
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.07898433
–
0.0873681
XPF
RWF giảm giá
-2.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07383577 XPF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.06953913
–
0.08435979
XPF
Năm biến động
-16.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07161059 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06809999
–
0.07278284
XPF
RWF tăng giá
+3.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.