Tỷ giá Franc CFP sang Franc Rwanda hôm nay
Tỷ giá Franc CFP sang Franc Rwanda cho thấy 1 Franc CFP đổi được bao nhiêu Franc Rwanda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XPF = RWF
Cập nhật
1
XPF
=
13.84820122
RWF
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XPF = FRw13.84820122 RWF
Tỷ giá nghịch đảo
1 RWF = ₣0.07221154 XPF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FRw13.82788058
Hiện tại
FRw13.84820122
Cao nhất
FRw13.88999501
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFP sang Franc Rwanda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XPF sang RWF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XPF/RWF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XPF sang RWF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.84820122 RWF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.064234 RWF
-0.46%
7 ngày qua
+0.030737 RWF
+0.22%
30 ngày qua
-0.009628 RWF
-0.07%
1 năm qua
-0.200023 RWF
-1.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
13.73950235 Hôm nay
13.84820122 Cao nhất
14.68428954
13.73950235 Hôm nay
13.84820122 Cao nhất
14.68428954
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+1.40%
Tháng 8
-2.08%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XPF/RWF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XPF sang RWF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13.96662907 RWF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XPF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.14324747 RWF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.44677172
–
9.96956204
RWF
Năm biến động
-0.58%
2023
Tỷ giá trung bình
10.50677531 RWF
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
9.43430289
–
11.72351535
RWF
Năm biến động
+21.12%
2024
Tỷ giá trung bình
11.94901259 RWF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
11.44582574
–
12.66073866
RWF
XPF tăng giá
+2.22%
2025
Tỷ giá trung bình
13.58743739 RWF
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
11.85398942
–
14.38039327
RWF
Năm biến động
+19.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.96662907 RWF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.73950235
–
14.68428954
RWF
XPF giảm giá
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.