Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = TJS

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Somoni Tajikistan 2.44272723 TJS
+0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất SM2.4416123 Hiện tại SM2.44272723 Cao nhất SM2.44558685
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.44272723 TJS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.001115 TJS
+0.05%
7 ngày qua
-0.008965 TJS
-0.37%
30 ngày qua
-0.010937 TJS
-0.45%
1 năm qua
-0.018254 TJS
-0.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.42047733
Hôm nay
2.44272723
Cao nhất
2.56371761
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.18%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
-1.78%
Tháng 4
-1.75%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.60%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.15%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.9220886 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.9220886 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.583186 – 3.47739613 TJS
Năm biến động -9.89%
2023
Tỷ giá trung bình 2.88040895 TJS
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.66675198 – 2.93522564 TJS
SAR tăng giá +7.81%
2024
Tỷ giá trung bình 2.87393517 TJS
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
2.79956398 – 2.93997173 TJS
Năm ổn định -0.85%
2025
Tỷ giá trung bình 2.66047177 TJS
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
2.44370244 – 2.96136588 TJS
Năm biến động -15.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.4615812 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.42047733 – 2.56371761 TJS
Năm ổn định -0.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.