Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = SAR
Cập nhật
1
TJS
=
0.4093785
SAR
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TJS = ﷼0.4093785 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = SM2.44272723 TJS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.40889981
Hiện tại
﷼0.4093785
Cao nhất
﷼0.40956543
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TJS/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.4093785 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000187 SAR
-0.05%
7 ngày qua
+0.001497 SAR
+0.37%
30 ngày qua
+0.001825 SAR
+0.45%
1 năm qua
+0.003037 SAR
+0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.39005856 Hôm nay
0.4093785 Cao nhất
0.41314165
0.39005856 Hôm nay
0.4093785 Cao nhất
0.41314165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
-1.00%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
+1.78%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.15%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TJS/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.40627571 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.34509022 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.28757149
–
0.38711885
SAR
Năm biến động
+10.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34743024 SAR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.34068931
–
0.374988
SAR
TJS giảm giá
-7.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.34801705 SAR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.34013932
–
0.35719848
SAR
Năm ổn định
+0.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3777004 SAR
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.33768202
–
0.40921513
SAR
Năm biến động
+17.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.40627571 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39005856
–
0.41314165
SAR
Năm ổn định
+0.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.