Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = TMT
Cập nhật
1
SAR
=
0.92972847
TMT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SAR = T0.92972847 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = ﷼1.07558286 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
T0.91836794
Hiện tại
T0.92972847
Cao nhất
T0.92975316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92972847 TMT
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 TMT
-0.00%
7 ngày qua
-0.004813 TMT
-0.52%
30 ngày qua
-0.005278 TMT
-0.56%
1 năm qua
-0.006167 TMT
-0.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.91836794 Hôm nay
0.92972847 Cao nhất
0.94825531
0.91836794 Hôm nay
0.92972847 Cao nhất
0.94825531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.35%
Tháng 12
-0.30%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.31%
Tháng 6
+0.53%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.93457153 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.93351118 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92302945
–
1.00485502
TMT
Năm ổn định
-0.41%
2023
Tỷ giá trung bình
0.93419314 TMT
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.89424605
–
0.93726193
TMT
Năm ổn định
+0.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.93395744 TMT
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.89561238
–
0.94638956
TMT
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93457153 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.93163676
–
0.93881968
TMT
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93375726 TMT
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.91836794
–
0.94825531
TMT
Năm ổn định
-0.66%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.