Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay

Tỷ giá Manat Turkmenistan sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Manat Turkmenistan đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TMT = SAR

Cập nhật
Manat Turkmenistan 1 TMT = Riyal Ả Rập Xê-út 1.07251852 SAR
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼1.07251852 Hiện tại ﷼1.07251852 Cao nhất ﷼1.08888819
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Manat Turkmenistan sang Riyal Ả Rập Xê-út

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TMT sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TMT/SAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TMT sang SAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07251852 SAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003035 SAR
-0.28%
7 ngày qua
+0.000986 SAR
+0.09%
30 ngày qua
+0.003007 SAR
+0.28%
1 năm qua
+0.004023 SAR
+0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
52/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.05456831
Hôm nay
1.07251852
Cao nhất
1.08888819
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.35%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+0.29%
Tháng 5
-0.31%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TMT/SAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TMT sang SAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.0712443 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.0712443 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99516844 – 1.08338905 SAR
Năm ổn định +0.41%
2023
Tỷ giá trung bình 1.07045046 SAR
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
1.06693761 – 1.11826046 SAR
Năm ổn định -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 1.07073085 SAR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.05664732 – 1.11655446 SAR
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 1.07001122 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06516727 – 1.07337971 SAR
Năm ổn định -0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.07095357 SAR
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.05456831 – 1.08888819 SAR
Năm ổn định +0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.