Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFP hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFP cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Franc CFP. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = XPF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc CFP 28.51322757 XPF
+0.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₣28.43768149 Hiện tại ₣28.51322757 Cao nhất ₣28.52950106
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc CFP

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang XPF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/XPF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang XPF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.51322757 XPF
2026-11-07
24 giờ qua
+0.173079 XPF
+0.61%
7 ngày qua
+0.145603 XPF
+0.51%
30 ngày qua
+0.131568 XPF
+0.46%
1 năm qua
+1.013426 XPF
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
26.42409283
Hôm nay
28.51322757
Cao nhất
28.66797938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.97%
Tháng 12
-0.90%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+1.34%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.47%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+2.23%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/XPF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang XPF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 30.2243259 XPF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 30.2243259 XPF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.75338209 – 33.08811235 XPF
Năm biến động +5.91%
2023
Tỷ giá trung bình 29.39649307 XPF
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
28.29226533 – 30.40383883 XPF
SAR giảm giá -2.88%
2024
Tỷ giá trung bình 29.39484859 XPF
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
28.39004156 – 30.69407014 XPF
SAR tăng giá +6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 28.19274276 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.81191464 – 31.04143634 XPF
Năm biến động -11.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.12457612 XPF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
26.42409283 – 28.66797938 XPF
SAR tăng giá +5.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.